Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sống để bụng, chết mang theo" (1)

sống để bụng, chết mang theo
phát
Tiếng Anh Khácthere's a skeleton in every cl
Từ vựng của tôi
Bà cụ sống để bụng, chết mang theo chuyện xưa.
The old woman kept the secret forever.

swap_horiz Từ liên quan "sống để bụng, chết mang theo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sống để bụng, chết mang theo" (1)

Bà cụ sống để bụng, chết mang theo chuyện xưa.
The old woman kept the secret forever.